lâche

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực lâche
/laʃ/
lâches
/laʃ/
Giống cái lâche
/laʃ/
lâches
/laʃ/

lâche /laʃ/

  1. Chùng, lỏng; thưa.
    Corde lâche — thừng chùng
    Nœud lâche — nút lỏng
    épi lâche — (thực vật học) bông thưa
    Tissu lâche — vải thưa
  2. Yếu, yếu đuối.
    Style lâche — lời văn yếu đuối
  3. Hèn nhát.
    Homme lâche — người hèn nhát
  4. Hèn, hèn hạ.
    Action lâche — hành động hèn hạ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
lâche
/laʃ/
lâches
/laʃ/

lâche /laʃ/

  1. Kẻ hèn nhát.

Tham khảo[sửa]