lambda
Giao diện
Tiếng Anh

| ← kappa |
→ mu | |
| Bài viết về lambda trên Wikipedia | ||
Cách phát âm
- IPA: /ˈlæm.də/
| [ˈlæm.də] |
Danh từ
lambda (số nhiều lambdas)
- Lamdda (chữ cái Hy-lạp).
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lambda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| lambda /lɑ̃b.da/ |
lambdas /lɑ̃b.da/ |
lambda gđ /lɑ̃b.da/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lambda”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)