Λ
Giao diện
Chữ Hy Lạp
| ||||||||
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Chuyển tự
- Chữ Latinh: L.
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
- Chữ cái lamda viết hoa.
Đa ngữ
Ký tự
Λ
- (Vũ trụ học) Hằng số vũ trụ.
- (Toán học) Hàm Von Mangoldt.
- (Toán học) Hằng số de Bruijn–Newman.
- (Vật lý học) Hạt Lambda.
- (Khoa học máy tính) Chuỗi rỗng.
Tiếng Albani
| Latinh | l |
|---|---|
| Hy Lạp | Λ |
| Ả Rập | ل |
| Elbasan | 𐔐 (l) |
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Ả Rập Síp
| Hy Lạp | Λ |
|---|---|
| Latinh | L |
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tham khảo
- Borg, Alexander (2004), A Comparative Glossary of Cypriot Maronite Arabic (Arabic–English) [Một bảng thuật ngữ đối chiếu tiếng Ả Rập Maronite Síp (Ả Rập–Anh)] (Handbook of Oriental Studies (Sổ tay Đông phương học); I.70), Leiden và Boston: Brill
Tiếng Aromania
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tiếng Bactria
| Hy Lạp | Λ λ |
|---|---|
| Mani | 𐫓 |
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tiếng Bulgar
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
- Chữ cái lamda ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái Hy Lạp tiếng Bulgar.
- ΒΥΛΓΑΡ ― BULGAR ― TIẾNG BULGAR
Tiếng Dacia
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Tiếng Eteocrete
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Tiếng Hy Lạp
Lỗi Lua trong Mô_đun:interproject tại dòng 277: Parameter 2 has been removed and is no longer valid. Instead, use a piped link in 1=, e.g. Bản mẫu:!((foo|barBản mẫu:))!..
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Ký tự số
Λ
Xem thêm
Tiếng Hy Lạp Cappadocia
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tiếng Hy Lạp cổ
Từ nguyên
Từ tiếng Phoenicia 𐤋 (l, “lāmed”).
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
- Chữ cái thứ 11 ở dạng viết hoa trong bảng chữ cái tiếng Hy Lạp cổ, gọi là lamda.
- Λάδη ― Láde ― đảo Lade (gần Miletus)
Từ dẫn xuất
Xem thêm
Tiếng Hy Lạp Pontos
| Hy Lạp | Λ |
|---|---|
| Latinh | L |
| Kirin | Л |
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Tiếng Macedoni cổ đại
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Tiếng Phrygia
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tiếng Thracia
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Tiếng Tsakonia
Cách phát âm
Chữ cái
Λ (chữ thường λ)
Xem thêm
Tham khảo
- Lỗi Lua: Parameter "language" is không được sử dụng đối với bản mẫu này..
Thể loại:
- Mục từ chữ Hy Lạp
- Mục từ Unicode có ảnh tham khảo
- Khối ký tự Greek and Coptic
- Ký tự Chữ Greek
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Chữ cái
- Mục từ đa ngữ
- Chữ cái đa ngữ
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Ký tự đa ngữ
- Ký hiệu đa ngữ
- Mục từ tiếng Albani
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Albani
- Chữ cái tiếng Albani
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Albani
- Mục từ tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ả Rập Síp
- Chữ cái tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Ả Rập Síp
- Mục từ tiếng Aromania
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Aromania
- Chữ cái tiếng Aromania
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Aromania
- Mục từ tiếng Bactria
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bactria
- Chữ cái tiếng Bactria
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bactria
- Mục từ tiếng Bulgar
- Chữ cái tiếng Bulgar
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Bulgar
- Mục từ tiếng Dacia
- Chữ cái tiếng Dacia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Dacia
- Mục từ tiếng Eteocrete
- Chữ cái tiếng Eteocrete
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Eteocrete
- Mục từ tiếng Hy Lạp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp
- Chữ cái tiếng Hy Lạp
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Số từ
- Chữ số tiếng Hy Lạp
- Mục từ tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có liên kết wiki thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Liên kết mục từ có tham số alt thừa tiếng Hy Lạp Cappadocia
- Mục từ tiếng Hy Lạp cổ
- Từ vay mượn từ tiếng Phoenicia tiếng Hy Lạp cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Phoenicia tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp cổ
- Chữ cái tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp cổ
- Mục từ tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Hy Lạp Pontos
- Chữ cái tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Hy Lạp Pontos
- Mục từ tiếng Macedoni cổ đại
- Chữ cái tiếng Macedoni cổ đại
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Macedoni cổ đại
- Mục từ tiếng Phrygia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Phrygia
- Chữ cái tiếng Phrygia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Phrygia
- Mục từ tiếng Thracia
- Chữ cái tiếng Thracia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Thracia
- Mục từ tiếng Tsakonia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tsakonia
- Chữ cái tiếng Tsakonia
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Tsakonia