lang bạt kỳ hồ

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Việt[sửa]

Cách phát âm[sửa]

IPA theo giọng
Hà Nội Huế Sài Gòn
laːŋ˧˧ ɓa̰ːʔt˨˩ ki̤˨˩ ho̤˨˩laːŋ˧˥ ɓa̰ːk˨˨ ki˧˧ ho˧˧laːŋ˧˧ ɓaːk˨˩˨ ki˨˩ ho˨˩
Vinh Thanh Chương Hà Tĩnh
laːŋ˧˥ ɓaːt˨˨ ki˧˧ ho˧˧laːŋ˧˥ ɓa̰ːt˨˨ ki˧˧ ho˧˧laːŋ˧˥˧ ɓa̰ːt˨˨ ki˧˧ ho˧˧

Thành ngữ[sửa]

lang bạt kỳ hồ

  1. Nghĩa gốc: Con sói giẫm lên miếng vải buộc ở cổ của nó (hoặc giẫm lên cái bóng của cái bờm trên cổ), chỉ tình trạng lúng túng, vương mắc, không có tiến triển.
  2. Nghĩa biến đổi: Đa phần được hiểu là tình trạng lang thang, không ổn định, nay đây mai đó.

Dịch[sửa]

Attention Sign.svg
Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. Bạn có thể viết bổ sung.
(Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)