Bước tới nội dung

leitmotiv

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

leitmotiv

  1. Cách viết khác : leitmotif.

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /lɛj.tmɔ.tiv/

Danh từ

Số ít Số nhiều
leitmotiv
/lɛj.tmɔ.tiv/
leitmotiv
/lɛj.tmɔ.tiv/

leitmotiv /lɛj.tmɔ.tiv/

  1. (Âm nhạc) Nét chủ đạo.
  2. (Văn học) Chủ đề quán xuyến.
  3. (Nghĩa rộng) Câu điệp.

Tham khảo