Bước tới nội dung

lining

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈlɑɪ.niɳ/

Động từ[sửa]

lining

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "line" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

lining /ˈlɑɪ.niɳ/

  1. Lớp vải lót (áo, mũ).
  2. Lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất.

Tham khảo[sửa]