lining

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Động từ[sửa]

lining

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của line.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

lining /ˈlɑɪ.niɳ/

  1. Lớp vải lót (áo, mũ).
  2. Lớp gỗ che tường, lớp gạch giữ bờ đất, lớp đá giữ bờ đất.

Tham khảo[sửa]