logique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ.ʒik/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| logique /lɔ.ʒik/ |
logiques /lɔ.ʒik/ |
logique gc /lɔ.ʒik/
- Logic học.
- Sách logic.
- La "Logique" d’Aristote — sách logic của A-ri-xtốt
- Logic.
- Cet ouvrage manque de logique — tác phẩm này thiếu logic
- La logique des sentiments — logic của tình cảm
Trái nghĩa
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | logique /lɔ.ʒik/ |
logiques /lɔ.ʒik/ |
| Giống cái | logique /lɔ.ʒik/ |
logiques /lɔ.ʒik/ |
logique /lɔ.ʒik/
- Logic.
- Conclusion logique — kết luận logic
- Esprit logique — đầu óc logic
- analyse logique — (ngôn ngữ học) xem analyse
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “logique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)