looted
Giao diện
Tiếng Anh
Động từ
looted
Chia động từ
loot
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to loot | |||||
| Phân từ hiện tại | looting | |||||
| Phân từ quá khứ | looted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | loot | loot hoặc lootest¹ | loots hoặc looteth¹ | loot | loot | loot |
| Quá khứ | looted | looted hoặc lootedst¹ | looted | looted | looted | looted |
| Tương lai | will/shall² loot | will/shall loot hoặc wilt/shalt¹ loot | will/shall loot | will/shall loot | will/shall loot | will/shall loot |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | loot | loot hoặc lootest¹ | loot | loot | loot | loot |
| Quá khứ | looted | looted | looted | looted | looted | looted |
| Tương lai | were to loot hoặc should loot | were to loot hoặc should loot | were to loot hoặc should loot | were to loot hoặc should loot | were to loot hoặc should loot | were to loot hoặc should loot |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | loot | — | let’s loot | loot | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.