lordship
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈlɔrd.ˌʃɪp/
Danh từ
lordship /ˈlɔrd.ˌʃɪp/
- Quyền thế, uy quyền, quyền lực; quyền chiếm hữu (của đại quý tộc phong kiến).
- Gia trang; lâu đài (của đại quý tộc phong kiến).
Thành ngữ
- Your lordship
- His lordship: Các hạ (tiếng tôn xưng các nhà quý tộc).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “lordship”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)