Bước tới nội dung

lucubration

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˌluː.kjə.ˈbreɪ.ʃən/

Danh từ

lucubration /ˌluː.kjə.ˈbreɪ.ʃən/

  1. Công việc sáng tác về ban đêm, sự nghiên cứu học tập về ban đêm.
  2. Tác phẩm công phu, sáng tác công phu.
  3. Tác phẩm (có tính chất) thông thái rởm.

Tham khảo