Bước tới nội dung

luft

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]
luft

Danh từ

[sửa]
  Xác định Bất định
Số ít luft lufta, luften
Số nhiều

luft gđc

  1. Không khí, khí, khí trời. Không trung, ngoài trời.
    Det er godt å puste i frisk luft.
    høyt oppe i luften
    Han behandlet henne som luft. — Anh ấy không màng đến cô ta.
    Luften gikk ut av ballongen. — Như bong bóng bị xì hơi (kiệt lực).
    å gi luft for sine følelser — Cho biết cảm nghĩ của mình.
    Man kan ikke leve på luft og kjærlighet. — Người ta không thể chỉ sống nhờ vào tình yêu.
    å være grepet ut av løse luften — Dựa vào việc vô căn cứ, không chắc chắn.
    å sprenge noe i luften — Làm nổ tung vật gì.
    å gå i luften — Nổ tung.
    Det ligger i luften. — Có triệu chứng cho thấy.
    et slag i (løse) luften — Việc vô hiệu quả, vô hiệu nghiệm.
    Det henger i løse luften. — Mơ hồ, khó hiểu.
    å svare ut i luften — Trả lời bâng quơ.
    Programmet går på luften. — Chương trình được phát đi trên làn sóng điện.

Từ dẫn xuất

[sửa]

Tham khảo

[sửa]