mage
Giao diện
Ngôn ngữ (6)
Tiếng Afrikaans
[sửa]Danh từ
[sửa]mage
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mage (số nhiều magi hoặc mages)
- Đạo sĩ, pháp sư, thầy phù thuỷ.
- Nhà bác học, nhà thông thái.
Từ phái sinh
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “mage”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
[sửa]Tiếng Anh cổ
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]mage
- Dạng biến tố của maga:
Tiếng Latinh
[sửa]Từ nguyên 1
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈma.ɡe/, [ˈmäɡɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈma.d͡ʒe/, [ˈmäːd͡ʒe]
Danh từ
[sửa]mage
Từ nguyên 2
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- (Latinh cổ điển) IPA(ghi chú): /ˈma.ɡe/, [ˈmäɡɛ]
- (Latinh Giáo hội theo phong cách Italia hiện đại) IPA(ghi chú): /ˈma.d͡ʒe/, [ˈmäːd͡ʒe]
Phó từ
[sửa]mage (không so sánh được)
- Dạng thay thế của magis
Tham khảo
[sửa]- “măgē”, in Charlton T. Lewis và Charles Short (1879) A Latin Dictionary, Oxford: Clarendon Press
- “mage”, in Charlton T. Lewis (1891) An Elementary Latin Dictionary, New York: Harper & Brothers
- Bản mẫu:R:TLL
- “măgĕ”, trong Gaffiot, Félix (1934) Dictionnaire illustré latin-français, Hachette, tr. 937.
- Bản mẫu:R:la:LaNe
Tiếng Nhật
[sửa]Latinh hóa
[sửa]mage
Tiếng Pháp
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Latinh magus.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]mage gđ (số nhiều mages)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mage”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “mage”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012
Từ đảo chữ
[sửa]Thể loại:
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Afrikaans
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Afrikaans
- Từ 1 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/eɪdʒ
- Vần:Tiếng Anh/eɪdʒ/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Danh từ có số nhiều bất quy tắc tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh cổ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh cổ
- Biến thể hình thái tính từ tiếng Anh cổ
- Từ 2 âm tiết tiếng Latinh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Latinh
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Latinh
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Latinh
- Mục từ tiếng Latinh
- Phó từ tiếng Latinh
- Phó từ tiếng Latinh không so sánh được
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Nhật
- Latinh hóa tiếng Nhật
- Romaji tiếng Nhật
- Từ dẫn xuất từ tiếng Latinh tiếng Pháp
- Từ 1 âm tiết tiếng Pháp
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Pháp
- Vần:Tiếng Pháp/aʒ
- Vần:Tiếng Pháp/aʒ/1 âm tiết
- Mục từ tiếng Pháp
- Danh từ tiếng Pháp
- Danh từ đếm được tiếng Pháp
- Danh từ giống đực tiếng Pháp
