mahatma
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /mə.ˈhɑːt.mə/
Danh từ
mahatma /mə.ˈhɑːt.mə/
- (Ấn độ) Người được kính trọng, người đạo cao đức trọng.
- (Ấn độ) Thánh nhân, thánh sư, Lạt ma.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mahatma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.at.ma/
Danh từ
mahatma gđ kđ /ma.at.ma/
- Thánh (ấn Độ).
- Le mahatma Gandhi — thánh Găng-đi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mahatma”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)