mahout

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mahout /mə.ˈhɑʊt/

  1. (Ân-ddộ) Quản tượng.

Tham khảo[sửa]