make-believe

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

make-believe /ˈmeɪk.bə.ˌliv/

  1. Sự giả vờ, sự giả cách, sự giả bộ.

Tính từ[sửa]

make-believe /ˈmeɪk.bə.ˌliv/

  1. Giả, không thật.

Tham khảo[sửa]