male
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈmeɪəl/
| [ˈmeɪəl] |
Tính từ
male /ˈmeɪəl/
- Trai, đực, trống.
- male friend — bạn trai
- male dog — chó đực
- male pigeon — chim bồ câu trống
- male chauvinist — người đàn ông chống bình quyền nam nữ
- Mạnh mẽ, trai tráng.
Danh từ
male /ˈmeɪəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “male”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Ý
[sửa]Danh từ
male
- Xấu.