malheur

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
malheur
/ma.lœʁ/
malheurs
/ma.lœʁ/

malheur /ma.lœʁ/

  1. Vận xấu, vận rủi ro.
    Triompher du malheur — thắng được vận xấu
  2. Tai họa; cái không may.
    Il lui est arrivé un malheur — một tai họa đã đến với nó
    Le malheur est qu’il est absent — cái không may là ông ta đi vắng
    à quelque chose malheur est bon — điều không may cũng có cái hay
    jouer de malheur — xem jouer
    le beau malheur! le grand malheur! — (mỉa mai) khốn khổ quá nhỉ!
    malheur à — trời tru đất diệt (ai); thật khổ cho (ai)
    malheur des temps — cái đau khổ của thời đại
    par malheur — chẳng may mà
    porter malheur — đem lại tai họa, đem lại đau khổ

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]