maquillage
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmæ.ki.ˈjɑːʒ/
Danh từ
maquillage /ˌmæ.ki.ˈjɑːʒ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maquillage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ki.jaʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| maquillage /ma.ki.jaʒ/ |
maquillages /ma.ki.jaʒ/ |
maquillage gđ /ma.ki.jaʒ/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “maquillage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)