marin
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ma.ʁɛ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marin /ma.ʁɛ̃/ |
marins /ma.ʁɛ̃/ |
| Giống cái | marin /ma.ʁɛ̃/ |
marins /ma.ʁɛ̃/ |
marin /ma.ʁɛ̃/
- Xem mer
- Sel marin — muối biển
- Algue marine — tảo biển
- Falaise marine — vách đá bờ biển
- Cure marine — đợt chữa bệnh ở bờ biển
- Lieue marine — dặm biển, hải lý
- avoir le pied marin — đi lại vững vàng trên tàu (dù tàu lắc); chịu sóng gió+ (nghĩa bóng) bình tĩnh lúc khó khăn
- bâtiment marin — tàu chịu sóng biển
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| marin /ma.ʁɛ̃/ |
marins /ma.ʁɛ̃/ |
marin gđ /ma.ʁɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “marin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)