marqueur
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /maʁ.kœʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | marqueur /maʁ.kœʁ/ |
marqueurs /maʁ.kœʁ/ |
| Giống cái | marqueur /maʁ.kœʁ/ |
marqueurs /maʁ.kœʁ/ |
marqueur /maʁ.kœʁ/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “marqueur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)