member
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɛm.bɜː/
| [ˈmɛm.bɜː] |
Danh từ
member /ˈmɛm.bɜː/
- (Sinh vật học) Chân, tay, chi.
- Bộ phận (của một toàn thể).
- Thành viên, hội viên.
- a member of the Vietnam Workers' Party — đảng viên đảng Lao động Việt-nam
- Vế (của một câu, một phương trình).
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “member”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)