Bước tới nội dung

meter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmi.tər/
Hoa Kỳ

Danh từ

meter /ˈmi.tər/

  1. Cái đo; cái đòng hồ đo; người đo ((thường) trong từ ghép); mét
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) metre.

Tham khảo

Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)