Bước tới nội dung

mighty

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈmɑɪ.ti/
Hoa Kỳ

Tính từ

mighty /ˈmɑɪ.ti/

  1. Mạnh, hùng cường, hùng mạnh.
  2. To lớn, đại, hùng vĩ, đồ sộ.
    the mighty ocean — đại dương hùng vĩ
  3. (Thông tục) To lớn; phi thường.

Thành ngữ

Phó từ

mighty /ˈmɑɪ.ti/

  1. (Thông tục) Cực kỳ, hết sức, rất, lắm.
    to think oneself mighty wise — tự cho mình là khôn ngoan lắm
    it is mighty easy — cái đó dễ lắm

Tham khảo