mighty
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɑɪ.ti/
| [ˈmɑɪ.ti] |
Tính từ
mighty /ˈmɑɪ.ti/
- Mạnh, hùng cường, hùng mạnh.
- To lớn, vĩ đại, hùng vĩ, đồ sộ.
- the mighty ocean — đại dương hùng vĩ
- (Thông tục) To lớn; phi thường.
Thành ngữ
Phó từ
mighty /ˈmɑɪ.ti/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mighty”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)