minable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.nabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minable /mi.nabl/ |
minables /mi.nabl/ |
| Giống cái | minable /mi.nabl/ |
minables /mi.nabl/ |
minable /mi.nabl/
- Thảm hại.
- Vêtements minables — áo quần thảm hại
- (Thân mật) Rất tồi, rất xoàng.
- Résultats minables — kết quả rất tồi
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | minable /mi.nabl/ |
minables /mi.nabl/ |
| Giống cái | minable /mi.nabl/ |
minables /mi.nabl/ |
minable /mi.nabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “minable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)