miracle
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪr.ɪ.kəl/
Danh từ
miracle (số nhiều miracles)
- (Tôn giáo) Phép lạ, phép mầu, phép thần diệu.
- Điều thần diệu, điều huyền diệu.
- Điều kỳ lạ, kỳ công.
- a miracle of ingenuity — một sự khéo léo kỳ lạ
- a miracle of architecture — một kỳ công của nền kiến trúc
- (Lịch sử) Kịch thần bí.
Thành ngữ
- to a miracle: Kỳ diệu.
Đồng nghĩa
- kịch thần bí
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miracle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mi.ʁakl/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| miracle /mi.ʁakl/ |
miracles /mi.ʁakl/ |
miracle gđ /mi.ʁakl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “miracle”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)