miscellanea

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

miscellanea số nhiều /ˌmɪ.sə.ˈleɪ.ni.ə/

  1. Mớ hỗn hợp tài liệu giấy tờ...
  2. Tập bút ký tạp văn.

Tham khảo[sửa]