Bước tới nội dung

mistime

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

mistime ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ

  1. Nói không đúng lúc, làm không đúng lúc.

Chia động từ

Tham khảo