mourant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mu.ʁɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mourant /mu.ʁɑ̃/ |
mourants /mu.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | mourante /mu.ʁɑ̃t/ |
mourantes /mu.ʁɑ̃t/ |
mourant /mu.ʁɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | mourant /mu.ʁɑ̃/ |
mourants /mu.ʁɑ̃/ |
| Giống cái | mourante /mu.ʁɑ̃t/ |
mourantes /mu.ʁɑ̃t/ |
mourant /mu.ʁɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mourant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)