mouvoir
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mu.vwaʁ/
Ngoại động từ
mouvoir ngoại động từ /mu.vwaʁ/
- Làm chuyển động, chuyển, lay động.
- Mouvoir une pierre — chuyển một hòn đá
- Machine mue par l’électricité — máy chuyển động bằng điện, máy chạy bằng điện
- Thúc đẩy.
- Être mu par un noble idéal — do một lý tưởng cao thượng thúc đẩy
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mouvoir”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)