immobiliser
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /i.mɔ.bi.li.ze/
Ngoại động từ
immobiliser ngoại động từ /i.mɔ.bi.li.ze/
- Làm cho bất động, (giữ) cố định; làm ứ đọng.
- Immobiliser un malade — giữ người bệnh ở tư thế bất động
- Immobiliser des capitaux — làm ứ đọng tư bản
- Làm cho không hoạt động được.
- Le froid immobilise l’armée — rét làm cho bộ đội không hoạt động được
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “immobiliser”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)