fixer
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪk.sɜː/
Danh từ
fixer /ˈfɪk.sɜː/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fixer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fik.se/
Ngoại động từ
fixer ngoại động từ /fik.se/
- Đóng vào, đính vào, gắn chặt vào.
- Fixer un tableau sur le mur — đóng bức tranh vào tường
- Đặt, lập; định cư.
- Fixer sa résidence — đặt chỗ ở
- Fixer les nomades — định cư dân du mục
- Làm cho (chuyên) chú vào.
- Fixer ses yeux — chú mắt vào
- Fixer quelqu'un à une occupation — làm cho ai chuyên chú vào một công việc
- Nhìn chòng chọc.
- Il me fixe dans les yeux — nó nhìn chòng chọc vào mắt tôi
- Cố định; cầm (màu), định hình.
- Fixer les couleurs sur un tissu — cầm (cố định) màu trên vải
- Fixer un cliché — (nhiếp ảnh) định hành một bản âm
- Une langue qui n'est pas encore fixée — một ngôn ngữ học chưa cố định hẳn
- Quyết định.
- Je ne suis pas encore fixé — tôi còn chưa quyết định
- Fixer un délai — định một kỳ hạn
- Fixer le sens d’un mot — xác định nghĩa một từ
- Fixer un prix — (quy) định một giá hàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “fixer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)