multitude
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈməl.tə.ˌtuːd/
| [ˈməl.tə.ˌtuːd] |
Danh từ
multitude /ˈməl.tə.ˌtuːd/
- Vô số.
- a multitude of insects — vô số sâu bọ
- Đám đông.
- (The multitude) Quần chúng, dân chúng.
- the voice of the multitude — tiếng nói của quần chúng
- a appeal to the multitude — kêu gọi quần chúng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “multitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /myl.ti.tyd/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| multitude /myl.ti.tyd/ |
multitudes /myl.ti.tyd/ |
multitude gc /myl.ti.tyd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “multitude”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)