mutilation
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌmjuː.tə.ˈleɪ.ʃən/
Danh từ
mutilation /ˌmjuː.tə.ˈleɪ.ʃən/
- Sự cắt, sự xẻo (một bộ phận trong cơ thể); sự làm què, sự làm thành tàn tật; sự tổn thương.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mutilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /my.ti.la.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| mutilation /my.ti.la.sjɔ̃/ |
mutilations /my.ti.la.sjɔ̃/ |
mutilation gc /my.ti.la.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “mutilation”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)