Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Séc
Hiện/ẩn mục
Tiếng Séc
1.1
Từ nguyên
1.2
Cách phát âm
1.3
Danh từ
1.3.1
Biến cách
1.4
Đọc thêm
Đóng mở mục lục
myčka
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Čeština
English
Français
Kurdî
Malagasy
Polski
Русский
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm:
mycka
Tiếng Séc
[
sửa
]
Từ nguyên
Từ
mýt
+
-čka
.
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
[ˈmɪt͡ʃka]
Vần:
-ɪtʃka
Danh từ
myčka
gc
Máy rửa bát
.
Biến cách
Biến cách của
myčka
(
cứng giống cái dạng rút gọn
)
số ít
số nhiều
danh cách
myčka
myčky
sinh cách
myčky
myček
dữ cách
myčce
myčkám
đối cách
myčku
myčky
hô cách
myčko
myčky
định vị cách
myčce
myčkách
cách công cụ
myčkou
myčkami
Đọc thêm
myčka
,
Příruční slovník jazyka českého
, 1935–1957
myčka
,
Slovník spisovného jazyka českého
, 1960–1971, 1989
“
myčka
”, trong
Internetová jazyková příručka
(bằng tiếng Séc),
2008–2026
Thể loại
:
Mục từ tiếng Séc
Từ có hậu tố -čka tiếng Séc
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
Vần:Tiếng Séc/ɪtʃka
Vần:Tiếng Séc/ɪtʃka/2 âm tiết
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
Danh từ tiếng Séc
Danh từ giống cái tiếng Séc
cứng giống cái nouns tiếng Séc
Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 0 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
myčka
8 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài