mystifier
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
mystifier
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mystifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /mis.ti.fje/
Ngoại động từ
mystifier ngoại động từ /mis.ti.fje/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mystifier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)