nůžky
Giao diện
Tiếng Séc
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Séc cổ nóžky.
Cách phát âm
Danh từ
[sửa]nůžky gc sn
Biến cách
[sửa]Từ liên hệ
- nůžtičky gc sn
Đọc thêm
[sửa]- nůžky, Příruční slovník jazyka českého, 1935–1957
- nůžky, Slovník spisovného jazyka českého, 1960–1971, 1989
- “nůžky”, trong Internetová jazyková příručka (bằng tiếng Séc), 2008–2026
Thể loại:
- Mục từ tiếng Séc
- Từ kế thừa từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Từ dẫn xuất từ tiếng Séc cổ tiếng Séc
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Séc
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Séc
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Séc
- Danh từ giống cái tiếng Séc
- Danh từ chỉ có số nhiều tiếng Séc
- pluralia tantum tiếng Séc
- cứng giống cái nouns tiếng Séc
- Danh từ với thân từ rút gọn tiếng Séc