nanômét
Giao diện
(Đổi hướng từ na-nô-mét)
Tiếng Việt
Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| naːn˧˧ nom˧˧ mɛt˧˥ | naːŋ˧˥ nom˧˥ mɛ̰k˩˧ | naːŋ˧˧ nom˧˧ mɛk˧˥ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| naːn˧˥ nom˧˥ mɛt˩˩ | naːn˧˥˧ nom˧˥˧ mɛ̰t˩˧ | ||
Danh từ
nanômét, na-nô-mét
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Anh: nanometre (Anh), nanometer (Mỹ), millimicron (Cũ)
- Tiếng Bồ Đào Nha: nanômetro
- tiếng Catalan: nanòmetre
- Tiếng Nhật: ナノメートル
