nankin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈnæn.ˈkɪn/
Danh từ
nankin /ˈnæn.ˈkɪn/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nankin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɑ̃.kɛ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| nankin /nɑ̃.kɛ̃/ |
nankin /nɑ̃.kɛ̃/ |
nankin gđ /nɑ̃.kɛ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nankin”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)