natif
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /na.tif/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | natif /na.tif/ |
natifs /na.tif/ |
| Giống cái | native /na.tiv/ |
natives /na.tiv/ |
natif /na.tif/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| natif /na.tif/ |
natifs /na.tif/ |
natif gđ /na.tif/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “natif”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)