nghĩa hải hào tình
Giao diện
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| ŋiʔiə˧˥ ha̰ːj˧˩˧ ha̤ːw˨˩ tï̤ŋ˨˩ | ŋiə˧˩˨ haːj˧˩˨ haːw˧˧ tïn˧˧ | ŋiə˨˩˦ haːj˨˩˦ haːw˨˩ tɨn˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| ŋḭə˩˧ haːj˧˩ haːw˧˧ tïŋ˧˧ | ŋiə˧˩ haːj˧˩ haːw˧˧ tïŋ˧˧ | ŋḭə˨˨ ha̰ːʔj˧˩ haːw˧˧ tïŋ˧˧ | |
nghĩa hải hào tình
| Mục từ này được viết dùng mẫu, và có thể còn sơ khai. | |
|---|---|
| Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.) |