habile
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈhæ.bəl/
Danh từ
habile /ˈhæ.bəl/
- (Văn học) Khéo léo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bil/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | habile /a.bil/ |
habiles /a.bil/ |
| Giống cái | habile /a.bil/ |
habiles /a.bil/ |
habile /a.bil/
- Khéo, khéo léo, khéo tay.
- Un habile ouvrier — một người thợ khéo
- Khéo, khôn khéo.
- Un avocat habile — một luật sư khôn khéo
- Une démarche habile — cuộc vận động khôn khéo
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | habile /a.bil/ |
habiles /a.bil/ |
| Giống cái | habile /a.bil/ |
habiles /a.bil/ |
habile /a.bil/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habile”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)