half

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

half số nhiều halves /ˈhæf/

  1. (Một) Nửa, phân chia đôi.
    half an hour — nửa giờ
    to cut something in half — chia (cắt) cái gì ra làm đôi
  2. Nửa giờ, ba mươi phút.
    half past two — 2 giờ 30 phút, 2 giờ rưỡi
  3. Phần thưởng một nửa (không hoàn toàn là một nửa).
    the larger half — phần to lớn
    he waster half of his time — nó lâng phí mất phân nửa thời gian của nó
  4. Học kỳ (ở những trường học có hai học kỳ trong một năm).

Thành ngữ[sửa]

  • one's better half: Vợ.
  • to cry halves: Xem Cry.
  • to do something by halves: Làm cái gì nửa vời; làm cái gì không đến nơi đến chốn.
  • to go halves with someone in something: Chia sẻ một nửa cái gì với ai.
  • too clever by half: (Mỉa mai) Quá ư là thông minh.

Tính từ[sửa]

half /ˈhæf/

  1. Nửa.
    a half share — phần nửa
    half the men — nửa số người
    half your time — nửa thời gian của anh

Thành ngữ[sửa]

Phó từ[sửa]

half /ˈhæf/

  1. Nửa, dở, phần nửa.
    half crying, half laughing — nửa khóc nửa cười, dở khóc dở cười
    to be half awake — nửa thức, nửa ngủ
  2. Được, kha khá, gần như.
    half dead — gần chết
    it is not half enough — thế chưa đủ

Thành ngữ[sửa]

  • half as much (many) again: Nhiều gấp rưỡi.
  • not half:
    1. (Thông tục) Không một chút nào.
      he is not half bad; he is not half a bad felloow — anh ta không phải là một người xấu chút nào, anh ta là một người tốt
    2. (Từ lóng) Rất, hết sức, vô cùng, làm.
      he didn't half swear — hắn thề thốt rất ghê

Tham khảo[sửa]