nuancer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /nɥɑ̃.se/
Ngoại động từ
nuancer ngoại động từ /nɥɑ̃.se/
- Tô đậm dần, tô nhạt dần (màu sắc trong một bức tranh), phối hợp màu sắc (trong bức tranh).
- Diễn đạt tinh vi.
- Nuancer sa pensée — diễn đạt tinh vi tư tưởng của mình
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nuancer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)