oblong
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA : /ˈɑː.ˌblɔŋ/
Tính từ
oblong /ˈɑː.ˌblɔŋ/
Danh từ
oblong /ˈɑː.ˌblɔŋ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oblong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA : /ɔ.blɔ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oblong /ɔ.blɔ̃/ |
oblongs /ɔ.blɔ̃/ |
| Giống cái | oblongue /ɔ.blɔ̃ɡ/ |
oblongues /ɔ.blɔ̃ɡ/ |
oblong /ɔ.blɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oblong”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)