obsession
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɑːb.ˈsɛ.ʃən/
Danh từ
obsession /ɑːb.ˈsɛ.ʃən/
- Sự ảm ảnh; tình trạng bị ám ảnh.
- Điều ám ảnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obsession”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔp.se.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| obsession /ɔp.se.sjɔ̃/ |
obsessions /ɔp.se.sjɔ̃/ |
obsession gc /ɔp.se.sjɔ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “obsession”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)