ordinal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔrd.nəl/
Tính từ
ordinal /ˈɔrd.nəl/
- Chỉ thứ tự (số).
- (Sinh vật học) (thuộc) bộ.
Danh từ
ordinal /ˈɔrd.nəl/
- Số thứ tự.
- (Tôn giáo) Sách kinh phong chức.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ordinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔʁ.di.nal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ordinal /ɔʁ.di.nal/ |
ordinal /ɔʁ.di.nal/ |
| Giống cái | ordinal /ɔʁ.di.nal/ |
ordinal /ɔʁ.di.nal/ |
ordinal /ɔʁ.di.nal/
- (Chỉ) Thứ tự.
- Adjectif numéral ordinal — (ngôn ngữ học) số từ thứ tự
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ordinal /ɔʁ.di.nal/ |
ordinal /ɔʁ.di.nal/ |
ordinal gđ /ɔʁ.di.nal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ordinal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)