oriflamme
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr.ə.ˌflæm/
Danh từ
oriflamme /ˈɔr.ə.ˌflæm/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oriflamme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁi.flam/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| oriflamme /ɔ.ʁi.flam/ |
oriflammes /ɔ.ʁi.flam/ |
oriflamme gc /ɔ.ʁi.flam/
- Cờ đuôi nheo.
- (Sử học) Cờ hiệu (của vua Pháp).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oriflamme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)