oscillation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

oscillation /ˌɑː.sə.ˈleɪ.ʃən/

  1. Sự lung lay, sự đu đưa.
  2. Sự lưỡng lự, sự do dự; sự dao động.
  3. (Kỹ thuật) Sự dao động.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
oscillation
/ɔ.si.la.sjɔ̃/
oscillations
/ɔ.si.la.sjɔ̃/

oscillation gc /ɔ.si.la.sjɔ̃/

  1. Sự lắc lư, sự dao động; dao động.
    Oscillation d’un navire — sự lắc lư của con tàu
    Oscillations synchrones — (vật lý học) dao động đồng bộ
    Oscillation de l’opinion — dao động của dư luận

Tham khảo[sửa]