otherwise

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈʌ.ðɚˌwaɪz]

Phó từ[sửa]

Cấp trung bình
otherwise

Cấp hơn
không so sánh được

Cấp nhất
không có (tuyệt đối)

otherwise (không so sánh được)

  1. Khác, cách khác.
    he could not have acted otherwise — anh ta đã không hành động khác được
  2. Nếu không thì..., không thôi (thì)..., còn không thì...
    seize the chance, otherwise you will regret it — nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
  3. Mặt khác, về mặt khác.
    he is unruly, but not otherwise blameworthy — nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách

Đồng nghĩa[sửa]

khác
nếu không thì
mặt khác

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]