otherwise

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈʌ.ðəˌwaɪz/ (Anh), /ˈʌ.ðɚˌwaɪz/ (Mỹ)

Loudspeaker.svg Bắc California, Hoa Kỳ (nữ giới)  [ˈʌ.ðɚˌwaɪz]

Phó từ[sửa]

otherwise (không so sánh được)

  1. Khác, cách khác.
    he could not have acted otherwise — anh ta đã không hành động khác được
  2. Nếu không thì..., không thôi (thì)..., còn không thì...
    seize the chance, otherwise you will regret it — nắm lấy dịp đó, nếu không anh sẽ hối tiếc
  3. Mặt khác, về mặt khác.
    he is unruly, but not otherwise blameworthy — nó ngang ngạnh, nhưng về mặt khác thì không đáng khiển trách

Đồng nghĩa[sửa]

khác
nếu không thì
mặt khác

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]