ottoman
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑː.tə.mən/
Danh từ
ottoman /ˈɑː.tə.mən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ottoman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.tɔ.mɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ottoman /ɔ.tɔ.mɑ̃/ |
ottomans /ɔ.tɔ.mɑ̃/ |
| Giống cái | ottomane /ɔ.tɔ.man/ |
ottomanes /ɔ.tɔ.man/ |
ottoman /ɔ.tɔ.mɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| ottoman /ɔ.tɔ.mɑ̃/ |
ottomans /ɔ.tɔ.mɑ̃/ |
ottoman gđ /ɔ.tɔ.mɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ottoman”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)